Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Epcot
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˈɛ
p
k
ɑ
t
/
Nghĩa chính
1
Công viên giải trí công nghệ ở Florida
danh từ riêng
A technology theme park in Florida.
AI
1
Công viên giải trí công nghệ ở Florida
1
Công viên giải trí công nghệ ở Florida
1
Công viên giải trí công nghệ ở Florida