Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Eocene
C2
tính từ
(adjective)
danh từ riêng
(proper noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Thuộc thế Eocen
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of a geologic epoch within the Paleogene period from about 56 to 34 million years ago.
2
Thế Eocen
danh từ riêng
The Eocene epoch.
Nguồn gốc
(etymology)
eo-
+
-cene
từ tiếng Hy Lạp cổ
ἠώς
ēṓs
“dawn”
AI
1
Thuộc thế Eocen
2
Thế Eocen
1
Thuộc thế Eocen
2
Thế Eocen
1
Thuộc thế Eocen
2
Thế Eocen