Dịch

Enronomics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kế toán sáng tạo hoặc gian lận kế toándanh từkhông đếm được (uncountable)creative accounting, or accounting fraud

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . . . .

AI