Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Enronomics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kế toán sáng tạo hoặc gian lận kế toán
danh từ
không đếm được
(uncountable)
creative accounting, or accounting fraud
Nguồn gốc
(etymology)
Enron
+
economics
Ví dụ
Well
,
we
do
understand
economics
.
We
just
do
not
understand
Enronomics
.
The
majority
party
unfortunately
is
forcing
down
the
throats
of
consumers
in
this
country
Enronomics
.
They
are
allowing
Enron
to
continue
to
pillage
and
burn
the
West
Coast
.
AI
1
Kế toán sáng tạo hoặc gian lận kế toán
1
Kế toán sáng tạo hoặc gian lận kế toán
1
Kế toán sáng tạo hoặc gian lận kế toán