Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
English yew
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɪ
ŋ
.
ɡ
l
ɪ
ʃ
ˈ
j
ɪ
u
/
Nghĩa chính
1
Cây Taxus baccata
danh từ
The tree Taxus baccata.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
English yew
Dạng gốc
(base form)
English yew
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cây Taxus baccata
1
Cây Taxus baccata
1
Cây Taxus baccata