Dịch

English yew

danh từ (noun)
US/ˈɪŋ.ɡlɪʃ ˈjɪu/

Nghĩa chính

  1. Cây Taxus baccatadanh từThe tree Taxus baccata.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. English yewDạng gốc (base form)
  2. English yewsSố nhiều (plural)

AI