Dịch

English walnut

danh từ (noun)
US/ˈɪŋ.ɡlɪʃ ˈwɔlnət/

Nghĩa chính

  1. Cây óc chó thuộc loài Juglans regiadanh từA walnut tree of the species Juglans regia.
  2. Hạt của cây nàydanh từA nut of this tree.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. English walnutDạng gốc (base form)
  2. English walnutsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , .
  • “ . . . .”

AI