Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
English mercury
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɪ
ŋ
.
ɡ
l
ɪ
ʃ
ˈ
m
ɝ.
k
j
ə
.ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Vua Henry tốt bụng (Blitum bonus-henricus)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Good King Henry (Blitum bonus-henricus)
AI
1
Vua Henry tốt bụng (Blitum bonus-henricus)
1
Vua Henry tốt bụng (Blitum bonus-henricus)
1
Vua Henry tốt bụng (Blitum bonus-henricus)