Dịch

English mercury

danh từ (noun)
US/ˈɪŋ.ɡlɪʃ ˈmɝ.kjə.ɹi/

Nghĩa chính

  1. Vua Henry tốt bụng (Blitum bonus-henricus)danh từkhông đếm được (uncountable)Good King Henry (Blitum bonus-henricus)

AI