Dịch

English law

danh từ (noun)
US/ˈɪŋ.ɡlɪʃ ˈlɔ/

Nghĩa chính

  1. Hệ thống pháp luật thông luật của Anh và xứ Wales, được bổ sung tại Wales bởi luật xứ Walesdanh từkhông đếm được (uncountable)The common law legal system of England and Wales, supplemented in Wales by Welsh law.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI