Dịch

English ivy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây thường xuân anhdanh từkhông đếm được (uncountable)common ivy (Hedera helix).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. English ivyDạng gốc (base form)
  2. English iviesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Ziri .
  • .
  • .

AI