Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
English ivy
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɪ
ŋ
.
ɡ
l
ɪ
ʃ
ˈ
aɪ
v
i
/
Nghĩa chính
1
Cây thường xuân anh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
common ivy (Hedera helix).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
English ivy
Dạng gốc
(base form)
English iv
ies
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Ziri
is
repotting
his
English
ivy
.
Let's
remove
this
thick
English
ivy
.
Let's
get
rid
of
this
English
ivy
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Cây thường xuân anh
1
Cây thường xuân anh
1
Cây thường xuân anh