Dịch

English horn

danh từ (noun)
US/ˈɪŋ.ɡlɪʃ ˈhɔɹn/

Nghĩa chính

  1. Nhạc cụ hơi bằng gỗ tương tự như kèn oboe, nhưng lớn hơn và có âm vực thấp hơn một phần nămdanh từA woodwind instrument similar to an oboe, but larger and pitched a fifth lower.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. English hornDạng gốc (base form)
  2. English hornsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

English hornistdanh từNgười chơi kèn tiếng Anh (cor anglais)

Ví dụ

  • .
  • .
  • ?

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Phápcor anglais

AI