Nghĩa chính
- Nhạc cụ hơi bằng gỗ tương tự như kèn oboe, nhưng lớn hơn và có âm vực thấp hơn một phần nămdanh từA woodwind instrument similar to an oboe, but larger and pitched a fifth lower.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- English hornDạng gốc (base form)
- English hornsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| English hornistdanh từ | danh từ | Người chơi kèn tiếng Anh (cor anglais) |
Ví dụ
- .
- .
- ?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Phápcor anglais