Dịch

Engels

danh từ riêng (proper noun)
/ˈɛŋɡəlz/

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. EngelsDạng gốc (base form)
  2. EngelsesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Engels' pausedanh từGiai đoạn đầu của Cách mạng Công nghiệp, từ 1790 đến 1840, khi tiền lương của tầng lớp lao động Anh trì trệ trong khi tổng sản phẩm quốc nội bình quân đầu người tăng nhanh

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

AI