Enders
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from German.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Chase, Nebraska, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Chase County, Nebraska, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Dauphin, Pennsylvania, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Dauphin County, Pennsylvania, United States.
- EastEnders, a long-running British soap opera set in the East End of London.chưa dịchdanh từ riêng
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- EndersDạng gốc (base form)
- EndersesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcEnders
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa