Dịch

Enders

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from German.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Chase, Nebraska, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Chase County, Nebraska, United States.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Dauphin, Pennsylvania, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Dauphin County, Pennsylvania, United States.
  4. EastEnders, a long-running British soap opera set in the East End of London.chưa dịchdanh từ riêng

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. EndersDạng gốc (base form)
  2. EndersesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcEnders

AI