Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ember week
danh từ
(noun)
UK
/ˈɛ
m
.
b
ə
ː ˈ
w
iː
k
/
US
/ˈɛ
m
.
b
ɚ ˈ
w
i
k
/
Nghĩa chính
1
Tuần mà ngày Ember diễn ra
danh từ
The week in which the Ember days occur.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Ember week
Dạng gốc
(base form)
Ember week
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tuần mà ngày Ember diễn ra
1
Tuần mà ngày Ember diễn ra
1
Tuần mà ngày Ember diễn ra