Nghĩa chính
- Đơn vị phân loại đã được xác định nhầm là đã tái xuất hiện trong hồ sơ hóa thạch sau một thời gian được cho là tuyệt chủng, nhưng thực tế không phải là hậu duệ của đơn vị phân loại ban đầu, thay vào đó đã phát triển một hình thái tương tự thông qua quá trình tiến hóa hội tụdanh từA taxon that has been misidentified as having re-emerged in the fossil record after a period of presumed extinction, but is not actually a descendant of the original taxon, instead having developed a similar morphology through convergent evolution.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- Elvis taxonDạng gốc (base form)
- Elvis taxa (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)