Dịch

Elms

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ElmsDạng gốc (base form)
  2. ElmsesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Nine Elmsdanh từ riêngKhu vực nội thành ở quận Wandsworth, Luân Đôn, Anh (OS lưới ref TQ2977)
Elmstead Marketdanh từ riêngNgôi làng ở giáo xứ Elmstead, quận Tendring, Essex, Anh (OS lưới ref TM0624)
Elmstone Hardwickedanh từ riêngNgôi làng nhỏ và giáo xứ dân sự ở quận Tewkesbury, Gloucestershire, Anh; ngôi làng một phần nằm trong giáo xứ Uckington (OS lưới ref SO9226)

AI