Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Ellsworth, Kansas, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Ellsworth County, Kansas, United States.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Hancock, Maine, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Hancock County, Maine, United States.
- Ngôi làng ở thị trấn Banks, hạt Antrim, Michigandanh từ riêngA village in Banks Township, Antrim County, Michigan.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- EllsworthDạng gốc (base form)
- EllsworthsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ellsworth Landdanh từ riêng | danh từ riêng | Một phần của lục địa Nam Cực được bao bọc ở phía tây bởi Marie Byrd Land, ở phía bắc là biển Bellingshausen, ở phía đông bắc là chân bán đảo Nam Cực và ở phía đông là rìa phía tây của thềm băng Filchner–Ronne |
| Ellsworth Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 105 quận ở Kansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Ellsworth |
| Ellsworth Mountains | Chưa có nghĩa |
5 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 5
Thị trấn và cộng đồng trong đó
- Thị trấn và cộng đồng trong đó, ở Lake County, MichiganA township and community therein, in Lake County, Michigan.