Dịch

Ellington

danh từ riêng (proper noun)
/ˈɛlɪŋtən/

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Huntingdonshire, Cambridgeshire, Anh (OS Grid TL1571)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and civil parish in Huntingdonshire district, Cambridgeshire, England (OS grid ref TL1571).
  2. Ngôi làng ở giáo xứ Ellington và Linton, Northumberland, Anh (OS lưới ref NZ2791)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Ellington and Linton parish, Northumberland, England (OS grid ref NZ2791).
  3. Thị trấn ở quận Tolland, Connecticutdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Tolland County, Connecticut.
  4. Thị trấn ở Quận Adams, Illinoisdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Adams County, Illinois.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. EllingtonDạng gốc (base form)
  2. EllingtonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Ellington and Lintondanh từ riêngGiáo xứ dân sự ở Northumberland, Anh, bao gồm hai ngôi làng này

7 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 7
Thị trấn ở Quận Hancock
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn ở Quận Hancock, IowaA township in Hancock County, Iowa.

Ví dụ

  • 4, 1928, , . . , . , , . , era's , Basie, , , . 1996 , .

AI