Elkhart
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Ngôi làng ở Quận Logan, Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngA village in Logan County, Illinois, United States.
- Thành phố ở Quận Elkhart, Indiana, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in Elkhart County, Indiana, United States.
- Thành phố ở Quận Polk, Iowa, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in Polk County, Iowa, United States.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Morton, Kansas, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Morton County, Kansas, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Elkhart Lakedanh từ riêng | danh từ riêng | Hồ nước ở Sheboygan, Wisconsin, Hoa Kỳ |
| Elkhart Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 92 quận ở Indiana, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Goshen. Từ nguyên không chắc chắn nhưng có thể liên quan đến người Elkhart |
| Elkhart River | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Thị trấn ở Quận Anderson
- Thị trấn ở Quận Anderson, Texas, Hoa KỳA town in Anderson County, Texas, United States.