Dịch

Elisabeth

danh từ riêng (proper noun)
/ᵻˈlɪs.ə.bəθ/

Nghĩa chính

  1. Mẹ của John the Baptist theo kinh thánh Kitô giáo và Hồi giáodanh từ riêngThe mother of John the Baptist according to the Christian and Islamic scriptures
  2. Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Do Thái, một dạng ít phổ biến hơn của Elizabeth trong tiếng Anhdanh từ riêngA female given name from Hebrew, a less common form of Elizabeth in English.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἘλισάβετElisábet
  2. từ tiếng Do TháiאֱלִישֶׁבַעElishéva“my God is an oath”

Ví dụ

  • . , .

AI