Dịch

Elgar

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
  2. Edward Elgar, nhà soạn nhạc người Anhdanh từ riêngEdward Elgar, an English composer.

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên nam từ tiếng Anh cổ
  1. A male given name from Old English.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổÆlfgār
  2. từ tiếng German nguyên thủy*Albigaizaz

AI