Elbe
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Sông En-bơdanh từ riêngA major river in central Europe that passes through the Czech Republic and Germany before flowing into the North Sea.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Elbert Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 64 quận ở Colorado, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Kiowa. Được đặt theo tên của Samuel Hitt Elbert |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcElbe
- từ tiếng Thượng Đức trung đạiElbe
- từ tiếng Thượng Đức cổElba
Ví dụ
- .
- .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc ElbeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha