Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ega
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Ngôn ngữ được nói ở Côte d'Ivoire
danh từ riêng
A language spoken in Côte d'Ivoire.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Diés
Egwa
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Ega
Ega
n
Một họ từ Ailen
danh từ riêng
AI
1
Ngôn ngữ được nói ở Côte d'Ivoire
1
Ngôn ngữ được nói ở Côte d'Ivoire
1
Ngôn ngữ được nói ở Côte d'Ivoire