Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Eduard
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên nam từ tiếng Pháp
danh từ riêng
A male given name from French
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Eduard
Eduard
o
Tên nam từ tiếng Tây Ban Nha hoặc tiếng Bồ Đào Nha
danh từ riêng
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp
Édouard
Ví dụ
The
training
program
and
performance
festival
mark
a
labor
of
love
for
Russian-born
conductor
and
musical
director
Eduard
Schmieder
,
who
says
that
music
has
the
power
to
break
down
barriers
.
AI
1
Tên nam từ tiếng Pháp
1
Tên nam từ tiếng Pháp
1
Tên nam từ tiếng Pháp