Dịch

Edmundson

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. EdmundsonDạng gốc (base form)
  2. EdmundsonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Edmundson Acresdanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Kern, California, Hoa Kỳ

Nguồn gốc (etymology)

Edmund-son

AI