Edinburg
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Thành phố, quận lỵ của Quận Hidalgo, Texasdanh từ riêngA city, the county seat of Hidalgo County, Texas.
- Thị trấn ở New Yorkdanh từ riêngA town in New York.
- Ngôi làng ở Illinoisdanh từ riêngA village in Illinois.
- Thị trấn ở Virginiadanh từ riêngA town in Virginia.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Edinburgh of the Seven Seasdanh từ riêng | danh từ riêng | Khu định cư duy nhất trên đảo Tristan da Cunha |
7 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 7
Thành phố ở Bắc Dakota
- A city in North Dakota.