Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Edelman
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
eɪ
d
ə
l
m
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
A surname from German.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Edelman
Edelman
ian
Liên quan đến Lee Edelman (sinh năm 1953), học giả về thơ hiện đại và lý thuyết đồng tính
tính từ
Edelman
n
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Đức
Edelmann
“nobleman”
Cùng gốc
(doublet)
Edelmann
Ví dụ
Norman
Edelman
is
a
pulmonologist
and
a
senior
medical
consultant
to
the
American
Lung
Association
.
AI
1
Một họ từ tiếng Đức
1
Một họ từ tiếng Đức
1
Một họ từ tiếng Đức