Eberth
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Eberth's bacillusdanh từ | danh từ | Trực khuẩn Salmonella enterica subsp. enterica, nguyên nhân gây bệnh thương hàn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha