Dịch

Earth current

danh từ (noun)
UK/ˈɜːθ ˈkʌɹənt/US/ˈɝθ ˈkʌɹənt/

Nghĩa chính

  1. Dòng tiếp đất, dòng trong đấtdanh từSynonym of telluric current.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Earth currentDạng gốc (base form)
  2. Earth currentsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI