Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Earth current
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɜː
θ
ˈ
k
ʌ
ɹ
ə
n
t
/
US
/ˈɝ
θ
ˈ
k
ʌ
ɹ
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Dòng tiếp đất, dòng trong đất
danh từ
Synonym of telluric current.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Earth current
Dạng gốc
(base form)
Earth current
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
telluric current
AI
1
Dòng tiếp đất
1
Dòng tiếp đất
1
Dòng tiếp đất