Dịch

Earp

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở vùng viễn đông của Quận San Bernardino, California, Hoa Kỳ, được đặt theo tên của Wyatt Earpdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in the far east of San Bernardino County, California, United States, named after Wyatt Earp.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. EarpDạng gốc (base form)
  2. EarpsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổeorp“swarthy”
  2. từ tiếng German nguyên thủy*erpaz“light brown”

AI