Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Earhart
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/ˈɛ
ə
ˌ
h
ɑː
t
/
US
/ˈ
ɪ
ɹ-/
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
A surname from German.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Earhart
Dạng gốc
(base form)
Earhart
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Đức
Ehrhardt
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Earnheart
Earnhart
Ví dụ
Amelia
Earhart
was
the
first
woman
to
fly
across
the
Atlantic
solo
.
Amelia
Earhart
was
an
aviatrix
.
AI
1
Một họ từ tiếng Đức
1
Một họ từ tiếng Đức
1
Một họ từ tiếng Đức