Ea
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của elastanedanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of elastane
- Tên của Enki trong thần thoại Akkad và Babylondanh từ riêngThe name of Enki in Akkadian and Babylonian mythology.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ea.trạng từ, danh từ | trạng từ, danh từ | Viết tắt của each |
Ví dụ
- , , , god's .