ETC
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chuỗi truyền electrondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of electron transport chain.
- Hàng hóa giao dịch trên sàndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of Exchange-Traded Commodity.
- Thu phí không dừng, thu phí điện tửdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of Electronic Toll Collection, a system to eliminate delays on toll roads by collecting them electronically.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| etc.cụm từ | cụm từ | V.v. |
| and so on and etc | Vân vân và vân vân |
Họ từ (word family)
cùng gốc ETCNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha