Dịch

ETC

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuỗi truyền electrondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of electron transport chain.
  2. Hàng hóa giao dịch trên sàndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of Exchange-Traded Commodity.
  3. Thu phí không dừng, thu phí điện tửdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of Electronic Toll Collection, a system to eliminate delays on toll roads by collecting them electronically.

Cụm từ (phrase)

etc.cụm từV.v.
and so on and etcVân vân và vân vân

AI