Dịch

ERTMS

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của European Rail Traffic Management System: một sáng kiến được ủng hộ nhằm nâng cao đáng kể sự an toàn, tăng hiệu quả của tàu hỏa và tăng cường khả năng tương tác xuyên biên giới của vận tải đường sắt ở Châu Âudanh từ riêngInitialism of European Rail Traffic Management System, an initiative backed to greatly enhance safety, increase efficiency of trains and enhance cross-border interoperability of rail transport in Europe.

Cụm từ (phrase)

ERTMS-equippedChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI