Nghĩa chính
- Sơ đồ mối quan hệ thực thể; một biểu đồ chuyên biệt (thường là động) minh họa mối quan hệ giữa các thực thể trong cơ sở dữ liệu, sử dụng một bộ ký hiệu cụ thể dành riêng cho cơ sở dữ liệudanh từAn entity-relationship diagram; a specialized (usually dynamic) chart that illustrates the relationships between entities in a database, using a specific set of database-specific symbols.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ER diagramDạng gốc (base form)
- ER diagramsSố nhiều (plural)