Dịch

ENE

C2danh từ (noun)tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Viết tắt của đông-đông bắcdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of east-northeast.

Cụm từ (phrase)

-enehậu tốHình thành các tính từ liên quan đến địa điểm và danh từ chỉ cư dân ở đó
mono-enedanh từĐồng nghĩa với monoene
Tsek'enedanh từ, danh từ riêngĐồng nghĩa với Sekani

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Trạng từ (adverb) 1
Viết tắt của đông-đông bắc
  1. không so sánh (not comparable)Initialism of east-northeast.

AI