EEG
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điện não đồdanh từđếm được (countable)Initialism of electroencephalogram.
- Máy ghi điện nãodanh từđếm được (countable)Initialism of electroencephalograph.
- Phương pháp đo điện não, kỹ thuật ghi điện nãodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of electroencephalography.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- EEGDạng gốc (base form)
- EEGsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Tôi sẽ đo điện não cho bạn.