Dịch

EEG

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điện não đồdanh từđếm được (countable)Initialism of electroencephalogram.
  2. Máy ghi điện nãodanh từđếm được (countable)Initialism of electroencephalograph.
  3. Phương pháp đo điện não, kỹ thuật ghi điện nãodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of electroencephalography.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. EEGDạng gốc (base form)
  2. EEGsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Tôi sẽ đo điện não cho bạn.

AI