Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
electroencefalograma
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điện não đồ
danh từ
electroencephalogram
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
electroencefalograma
Dạng gốc
(base form)
electroencefalograma
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
electroencephalogram
Biểu đồ sóng não, não điện đồ
AI
1
Điện não đồ
1
Điện não đồ
1
Điện não đồ