Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Viết tắt của English Defence Leaguedanh từ riêngInitialism of English Defence League.
- Viết tắt của European Defence Leaguedanh từ riêngInitialism of European Defence League.
- Viết tắt của European Day of Languagesdanh từ riêngInitialism of European Day of Languages.
- Viết tắt của edit decision listdanh từInitialism of edit decision list.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- EDLDạng gốc (base form)
- EDLsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Viết tắt của entry: hạ cánh
- Viết tắt của entry: hạ cánh, hạ cánh (một giai đoạn của hành tinh rơi)Abbreviation of entry, descent, landing (a phase of planetfall).
Họ từ (word family)
cùng gốc EDLVí dụ
- , ( ); […]
- Saturday’s “ ” .