Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
E1L
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của English as a first language
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of English as a first language.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
NNSE
ELL
NNES
TEFL
TESL
TESOL
TOEFL
AI
1
Viết tắt của English as a first language
1
Viết tắt của English as a first language
1
Viết tắt của English as a first language