DvommaDvol
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thước đo bậc ba về độ nhạy cảm của giá phái sinh, được biểu thị bằng tốc độ thay đổi của vomma đối với những thay đổi về độ biến động của tài sản cơ bảndanh từkhông đếm được (uncountable)A third-order measure of derivative price sensitivity, expressed as the rate of change of vomma with respect to changes in the volatility of the underlying asset.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa