Dịch

Dutt

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Anh trung cổ, tiếng Punjabi hoặc tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from Middle English, Punjabi, or German.

Cụm từ (phrase)

Dutton Waydanh từ riêngĐịa phương ở Shire of Glenelg, phía tây nam Victoria, Australia
Dutton World Speedwordsdanh từ riêngNgôn ngữ được xây dựng được sử dụng như một ngôn ngữ phụ trợ quốc tế và một hệ thống tốc ký

AI