Dịch

Dutton

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở Cheshire West và Chester, Cheshire, Anh (OS Grid ref SJ575767)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and civil parish in Cheshire West and Chester, Cheshire, England (OS grid ref SJ575767).
  2. Giáo xứ dân sự ở quận Ribble Valley, Lancashire, Anh (OS lưới ref SD662368)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A civil parish in Ribble Valley district, Lancashire, England (OS grid ref SD662368).
  3. Khu định cư ở khu vực hội đồng Mid Murray và khu vực hội đồng Goyder, Nam Úcdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A settlement in Mid Murray council area and Goyder council area, South Australia.
  4. Cộng đồng ở đô thị Dutton/Dunwich, Quận Elgin, Ontario, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A community in Dutton/Dunwich municipality, Elgin County, Ontario, Canada.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DuttonDạng gốc (base form)
  2. DuttonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Dutton Waydanh từ riêngĐịa phương ở Shire of Glenelg, phía tây nam Victoria, Australia
Dutton/Dunwichdanh từ riêngĐô thị ở Quận Elgin, Ontario, Canada
Dutton World Speedwordsdanh từ riêngNgôn ngữ được xây dựng được sử dụng như một ngôn ngữ phụ trợ quốc tế và một hệ thống tốc ký

5 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 5
Thị trấn ở Quận Jackson
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn ở Quận Jackson, Alabama, Hoa KỳA town in Jackson County, Alabama, United States.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổdūn“hill”

AI