Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Dutch clover
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ʌ
tʃ
ˈ
k
l
oʊ
.
v
ɚ/
Nghĩa chính
1
Trifolium repens, một loại cây thức ăn gia súc quan trọng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Trifolium repens, an important fodder plant.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
white clover
AI
1
Trifolium repens
1
Trifolium repens
1
Trifolium repens