Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Dutch bulldog
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ʌ
tʃ
ˈ
b
ʊ
l
.
d
ɔ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Chó bò Hà Lan
danh từ
A pug (dog)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Dutch bulldog
Dạng gốc
(base form)
Dutch bulldog
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chó bò Hà Lan
1
Chó bò Hà Lan
1
Chó bò Hà Lan