Dịch

Dutch angle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiến thuật điện ảnh đạt được bằng cách nghiêng máy ảnh sang một bên. Ảnh được bố cục với đường chân trời không song song với phần dưới cùng của khung hình. Kỹ thuật này thường được sử dụng để khắc họa tâm lý bất an của đối tượng được quaydanh từA cinematic tactic achieved by tilting the camera off to the side. The shot is composed with the horizon not parallel with the bottom of the frame. The technique is often used to portray the psychological uneasiness of the subject being filmed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Dutch angleDạng gốc (base form)
  2. Dutch anglesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Đứcdeutsch

AI