Nghĩa chính
- Nữ thần chiến tranh, sức mạnh và sự bảo vệdanh từ riêngthe goddess of war, strength, and protection
- Tên dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Phạn, phổ biến ở Ấn Độ. Một tên khác của Parvatidanh từ riêngA female given name from Sanskrit, common in India. Another name of Parvati.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Durga Pujadanh từ riêng | danh từ riêng | Lễ hội kỷ niệm và tôn thờ Durga |
Ví dụ
- ‘ , ; , . , .’
- .
- house's .
Họ từ (word family)
cùng gốc DurgaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phạnदुर्गाdurgā