Dịch

Durga

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈdʊə.ɡə/US/ˈdʊɹ.ɡə/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nữ thần chiến tranh, sức mạnh và sự bảo vệdanh từ riêngthe goddess of war, strength, and protection
  2. Tên dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Phạn, phổ biến ở Ấn Độ. Một tên khác của Parvatidanh từ riêngA female given name from Sanskrit, common in India. Another name of Parvati.

Cụm từ (phrase)

Durga Pujadanh từ riêngLễ hội kỷ niệm và tôn thờ Durga

Ví dụ

  • ‘ , ; , . , .’
  • .
  • house's .

Họ từ (word family)

cùng gốc Durga

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phạnदुर्गाdurgā

AI