Dịch

Durango

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Bang của Mexicodanh từ riêngA state of Mexico.
  2. Thủ đô Durango, Mexicodanh từ riêngThe capital city of Durango, Mexico.
  3. Thành phố ở Biscay, xứ Basque, Tây Ban Nhadanh từ riêngA city in Biscay, Basque Country, Spain.
  4. Thành phố, quận lỵ của Quận La Plata, Colorado, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of La Plata County, Colorado, United States.

Đồng nghĩa (synonym)

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Thành phố ở Quận Dubuque
  1. Thành phố ở Quận Dubuque, Iowa, Hoa KỳA city in Dubuque County, Iowa, United States.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng BasqueDuranco

AI