Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Bang của Mexicodanh từ riêngA state of Mexico.
- Thủ đô Durango, Mexicodanh từ riêngThe capital city of Durango, Mexico.
- Thành phố ở Biscay, xứ Basque, Tây Ban Nhadanh từ riêngA city in Biscay, Basque Country, Spain.
- Thành phố, quận lỵ của Quận La Plata, Colorado, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of La Plata County, Colorado, United States.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Thành phố ở Quận Dubuque
- Thành phố ở Quận Dubuque, Iowa, Hoa KỳA city in Dubuque County, Iowa, United States.
Họ từ (word family)
cùng gốc DurangoNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng BasqueDuranco