Dịch

Duquesne

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from French.
  2. Thị trấn ma ở hạt Santa Cruz, Arizona, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A ghost town in Santa Cruz County, Arizona, United States.
  3. Thành phố ở Quận Jasper, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Jasper County, Missouri, United States.
  4. Thành phố ở Quận Allegheny, Pennsylvania, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Allegheny County, Pennsylvania, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DuquesneDạng gốc (base form)
  2. DuquesnesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápDuquesne

Ví dụ

  • .

AI