Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Fresno, California, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Fresno County, California, United States.
- Ngôi làng ở quận Peoria, Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngA village in Peoria County, Illinois, United States.
8 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 8
Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Elkhart
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Elkhart, Indiana, Hoa KỳA census-designated place in Elkhart County, Indiana, United States.