Dịch

Dunlap

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈdʌnlæp/

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Fresno, California, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Fresno County, California, United States.
  4. Ngôi làng ở quận Peoria, Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngA village in Peoria County, Illinois, United States.

8 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 8
Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Elkhart
  1. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Elkhart, Indiana, Hoa KỳA census-designated place in Elkhart County, Indiana, United States.

AI