Dịch

Dunkin

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DunkinDạng gốc (base form)
  2. DunkinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Dunkin' Doughnutsdanh từ riêngDunkin' Donuts, một công ty bánh rán và cà phê đa quốc gia của Mỹ
dunking birddanh từĐồng nghĩa với drinking bird

AI