Dunkin
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DunkinDạng gốc (base form)
- DunkinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Dunkin' Doughnutsdanh từ riêng | danh từ riêng | Dunkin' Donuts, một công ty bánh rán và cà phê đa quốc gia của Mỹ |
| dunking birddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với drinking bird |
Họ từ (word family)
cùng gốc DunkinNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha