Dịch

Drayton

danh từ riêng (proper noun)
/ˈdɹeɪ.tən/

Nghĩa chính

Thêm 10 nghĩa
  1. Khu vực ngoại ô của Portsmouth, Hampshire, Anh (OS lưới ref SU672860)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A suburban area of Portsmouth, Hampshire, England (OS grid ref SU672860).
  2. Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Harborough, Leicestershire, Anh (OS lưới ref SP830922)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and civil parish in Harborough district, Leicestershire, England (OS grid ref SP830922).
  3. Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Broadland, Norfolk, Anh (OS lưới ref TG185135)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and civil parish in Broadland district, Norfolk, England (OS grid ref TG185135).
  4. Vùng ngoại ô của Daventry, Northamptonshire, Anh (OS Grid ref SP5662)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A suburb of Daventry, Northamptonshire, England (OS grid ref SP5662).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DraytonDạng gốc (base form)
  2. DraytonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Fen Draytondanh từ riêngNgôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Nam Cambridgeshire, Cambridgeshire, Anh (OS lưới TL3368)
West Draytondanh từ riêngThị trấn ngoại ô ở quận Hillingdon, Greater London, Anh (OS lưới ref TQ0679)
Drayton Valleydanh từ riêngThị trấn ở Alberta, Canada, trung tâm của Quận Brazeau
Market Draytondanh từ riêngThị trấn chợ và giáo xứ dân sự ở Shropshire, Anh, trước đây thuộc quận North Shropshire
Drayton Beauchampdanh từ riêngNgôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Aylesbury Vale, Buckinghamshire, Anh (OS lưới ref SP9012)
Drayton BassettChưa có nghĩa
Drayton St. LeonardChưa có nghĩa
Drayton ParslowChưa có nghĩa

10 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 10
Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Cherwell
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Cherwell, Oxfordshire, Anh (OS lưới ref SP4241)A village and civil parish in Cherwell district, Oxfordshire, England (OS grid ref SP4241).

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiDrayton
  2. từ tiếng Anh cổDrægtūn
  3. từ Proto-Brythonic*treβ“town, settlement”

AI